Từ điển

30 thuật ngữ operator cho founder Việt Nam.

Định nghĩa bằng ngôn ngữ founder, không phải Wikipedia. Mỗi thuật ngữ có ví dụ số cụ thể từ retailer / distributor / F&B Việt Nam, không phải case study Mỹ. Link tới bài đi sâu khi cần.

Vận hành

6 thuật ngữ

Hàng tồn chậm bán

Dead SKU#

SKU không bán được trong một khoảng thời gian dài (thường > 90 ngày) nhưng vẫn còn tồn kho. Đây là cash kẹt, vốn không quay vòng được, đồng thời tốn phí lưu kho.

Ví dụ

Retailer có 47 SKU không bán hơn 90 ngày, giá trị tồn 380 triệu = cash bị kẹt trong kho không sinh lợi nhuận.

Hết hàng sắp ra

Stockout#

Tình trạng sản phẩm bán chạy hết hàng, khách muốn mua nhưng không có. Mỗi ngày stockout = mất doanh thu trực tiếp + customer experience xấu.

Ví dụ

Top 5 SKU bestseller stockout 3 ngày = mất ~250 triệu doanh thu Q4, chưa kể khách chuyển sang đối thủ.

Tốc độ xoay vòng SKU

SKU velocity#

Số đơn vị bán được trong 1 đơn vị thời gian (ngày, tuần, tháng). Velocity cao = SKU bán chạy; velocity thấp = nguy cơ dead SKU.

Ví dụ

SKU "Cơm gà xối mỡ" velocity 18 phần/ngày tại chi nhánh Q1, 6 phần/ngày tại chi nhánh Q10 = khác biệt 3 lần.

Vòng quay tồn kho

Inventory turnover#

Số lần tổng tồn kho được bán hết và replenish trong 1 năm. Cao = vốn quay nhanh, ít cash kẹt. Thấp = cảnh báo dead stock hoặc demand không match supply.

Ví dụ

Retailer điện máy: 6-8 vòng/năm là healthy. Dưới 4 = cần audit SKU mix.

Chênh lệch chi phí nguyên vật liệu

Food cost variance#

Chênh lệch giữa food cost target và actual cho 1 cửa hàng/menu. Cao = leakage (portion sai, supplier khác, hư hỏng). F&B chuỗi: variance > ±10% giữa chi nhánh là cờ đỏ.

Ví dụ

Target food cost 32%, actual chi nhánh Hai Bà Trưng 42%, variance +10% = leakage 84 triệu/tháng.

Lưu lượng theo giờ

Hourly traffic#

Số đơn/khách theo từng giờ trong ngày. Phân biệt peak hour vs slow hour, quyết định staffing, pricing, marketing timing.

Ví dụ

Chi nhánh F&B đóng cửa 22h mất 18% doanh thu day vì 22h-24h vẫn có demand chưa khai thác.

Tài chính

6 thuật ngữ

Công nợ quá hạn

AR aging#

Phân loại khoản phải thu theo thời gian trễ: 0-30 ngày, 30-60, 60-90, >90. Càng già hạn càng khó thu, > 90 ngày thường write-off một phần.

Ví dụ

Distributor có 1,6 tỷ trong nhóm > 90 ngày = 13% AR, nguy cơ mất ~30% (~480 triệu).

Số ngày thu tiền bình quân

DSO (Days Sales Outstanding)#

Trung bình bao nhiêu ngày từ lúc bán đến lúc thu tiền. Tính: AR ÷ doanh thu trung bình ngày. DSO cao = cash kẹt, working capital lớn.

Ví dụ

Distributor B2B chuẩn ngành 45-50 ngày. DSO 90 = gấp đôi chuẩn, cash kẹt thêm ~6,5 tỷ working capital.

Lợi nhuận theo kênh

Channel P&L#

P&L tính riêng cho mỗi kênh bán (Shopee, TikTok, POS, B2B) sau khi trừ phí sàn, phí ads, hoàn hàng. Cho biết kênh nào thật sự lãi vs cảm tính.

Ví dụ

Doanh thu Shopee 1,85 tỷ tưởng tốt, P&L sau phí chỉ 397 triệu (biên 21.5%) vì phí sàn 9% + ads 5%.

Biên đóng góp

Contribution margin#

Doanh thu trừ variable cost (COGS + phí marketing trực tiếp + phí giao). Cho biết 1 sản phẩm/khách đóng góp bao nhiêu vào fixed cost + lợi nhuận.

Ví dụ

SKU giá 100 nghìn, COGS 60 nghìn, phí giao 8 nghìn → contribution margin 32 nghìn (32%) đóng góp vào rent + lương + marketing chung.

Thời gian sống bằng tiền mặt

Cash runway#

Số tháng công ty còn sống được với cash hiện tại và burn rate hiện tại. Cash runway dưới 6 tháng = topic A1 mỗi Monday meeting.

Ví dụ

Cash balance 4,8 tỷ, burn 600 triệu/tháng → runway 8 tháng. Dưới 6 tháng → mode "save cash mọi cách".

Vốn lưu động

Working capital#

Cash + AR + Inventory − AP. Vốn cần để duy trì hoạt động hằng ngày. Cao = cash kẹt vào AR + inventory; thấp = nguy cơ thiếu tiền chi.

Ví dụ

DSO giảm 90 → 55 ngày = giải phóng ~6,5 tỷ working capital, có thể chuyển sang growth investment.

Marketing

7 thuật ngữ

Tỷ suất doanh thu/chi phí ads

ROAS (Return on Ad Spend)#

Doanh thu generate từ ads ÷ ad spend. ROAS 3.0 = 1 đồng ads sinh 3 đồng doanh thu. Dưới 1.0 = ads lỗ; 2-3 = tốt; > 4 = top performer.

Ví dụ

Meta Ads campaign Q4 spend 95 triệu, doanh thu attributed 280 triệu → ROAS 2.95 (healthy).

Chi phí thu hút khách hàng

CAC (Customer Acquisition Cost)#

Tổng chi phí marketing + sales ÷ số khách hàng mới trong period. CAC cao + LTV thấp = mô hình kinh doanh không sustain.

Ví dụ

Spend marketing tháng 280 triệu, đem về 350 khách mới → CAC 800 nghìn/khách. LTV phải > 800 nghìn × 3 = 2,4 triệu để OK.

Giá trị vòng đời khách hàng

LTV (Lifetime Value)#

Tổng lợi nhuận từ 1 khách hàng trong toàn bộ thời gian họ là khách. Tính: AOV × tần suất × biên lợi nhuận × số năm.

Ví dụ

Retailer: AOV 500 nghìn × 4 lần/năm × 30% margin × 3 năm = LTV 1,8 triệu. CAC phải dưới LTV/3 = 600 nghìn để healthy.

Tỷ lệ chuyển đổi

Conversion rate#

% từ 1 stage funnel sang stage tiếp theo. Visitor → lead, lead → trial, trial → customer. Mỗi industry có benchmark khác.

Ví dụ

E-commerce VN trung bình: 1.5-3% visitor → buyer. Top performer 5%+. Dưới 1% = product page hoặc pricing có vấn đề.

Ngân sách quảng cáo lãng phí

Ad waste#

Phần ad spend có ROAS dưới breakeven (thường < 1.5×). Khoanh vùng + cắt hoặc redirect sang ad set top performer.

Ví dụ

12 ad sets Meta ROAS < 1.0, total spend 420 triệu trong 6 tháng = ad waste 420 triệu có thể recover hoặc redirect.

Mô hình quy kết

Attribution model#

Cách phân bổ doanh thu cho touchpoint marketing. Last-click (đơn giản), first-click, linear, time-decay, data-driven (phức tạp). Mô hình khác = decision khác.

Ví dụ

Last-click: Facebook gets credit 100%. Linear: Facebook 25% + Google 25% + Email 25% + Direct 25%. Same revenue, khác phân bổ → khác budget decision.

Tỷ lệ giữ chân theo cohort

Cohort retention#

% khách mua lần 2, 3, ... sau lần đầu, nhóm theo tháng đặt đầu. Phát hiện trend: cohort tháng 9 retention tốt hơn cohort tháng 8 → cải thiện onboarding tháng 9.

Ví dụ

Cohort tháng 9: 100 khách → tháng 10 còn 35% mua lại, tháng 11 còn 22%, tháng 12 còn 18%. Curve flatten = retention healthy.

Data / AI

7 thuật ngữ

KPI vs Metric

KPI vs Metric#

Metric = bất kỳ số nào đo được. KPI = metric quan trọng nhất, dùng cho decision-making. Mọi KPI là metric; không mọi metric là KPI.

Ví dụ

Metric: số follower Facebook. KPI: doanh thu attributed từ Facebook (vì link với revenue, có thể action).

Leading vs Lagging indicator

Leading vs Lagging indicator#

Lagging = đo kết quả cuối (doanh thu, churn). Leading = đo signal sớm có thể can thiệp (pipeline, activation rate). Healthy KPI mix có 1-2 lagging + 2-3 leading.

Ví dụ

Doanh thu Q4 = lagging (đến cuối Q biết). Pipeline qualified tuần 6 = leading (predict Q4 doanh thu).

AI bịa số

AI hallucination#

AI generate số/fact không có trong data, sounding plausible nhưng không thật. Risk cao nhất khi dùng AI cho research số liệu thị trường, financial data.

Ví dụ

Claude generate "thị trường F&B VN 2025 đạt 35 tỷ USD", số đúng là 24-26 tỷ. Luôn fact-check 3 lớp (bài 4 series Claude).

Truy xuất bổ sung cho AI

RAG (Retrieval-Augmented Generation)#

Pattern AI: trước khi generate response, retrieve relevant context từ knowledge base (docs công ty, FAQs, customer history). AI grounded vào data thật, giảm hallucination.

Ví dụ

AI weekly memo dùng RAG: query Notion + Sheets trước khi generate brief → số đúng, không hallucinate.

Giao thức kết nối AI với tool

MCP (Model Context Protocol)#

Chuẩn open-source Anthropic 2024 cho phép AI kết nối tới mọi service (Notion, Gmail, Sheets, ERP). Tương tự “USB-C cho AI”, 1 chuẩn, mọi tool work.

Ví dụ

Setup 5 MCP server (Notion, Gmail, Sheets, Filesystem, GitHub) → AI access realtime data thay vì paste manually.

Kỹ năng Claude

Claude Skills#

Đóng gói 1 prompt phức tạp (Monday brief, blog draft, customer email) thành 1 file Markdown gọi qua trigger. Tái sử dụng + version control.

Ví dụ

Skill "monday-brief", gọi /monday-brief → Claude tự đọc 3 source + sinh brief 1-page. Saving 25 phút/tuần.

Dashboard vs Báo cáo

Dashboard vs Report#

Dashboard: live data, interact, focus current state. Báo cáo: static snapshot, narrative, periodic. Cả 2 cần thiết, dashboard cho daily ops, báo cáo cho strategic review.

Ví dụ

CEO dashboard: revenue today, AR aging now, alert SKU sắp hết. Báo cáo Q4: narrative 8 trang về quý qua, send HĐQT.

Quy trình

4 thuật ngữ

OKR vs KPI

OKR vs KPI#

KPI = đo trạng thái hiện tại (luôn track). OKR = mục tiêu thay đổi định kỳ (1 quý). KPI là nhiệt kế, OKR là la bàn. Mỗi tool có job khác.

Ví dụ

KPI: DSO 73 ngày. OKR Q4: đưa DSO từ 73 → 55 ngày (mục tiêu, có deadline).

Brief Monday

Monday brief#

Document 1-page gửi trước Monday meeting 12-24h. 5 phần: snapshot, KPI bảng, 3 ưu tiên, risk + help, câu hỏi muốn discuss. Đọc 10 phút thay 60 phút status verbal.

Ví dụ

Brief Sunday 6pm → Sáng Monday 9h, mọi attendee đã đọc → meeting chỉ 30 phút discussion + commit, không 90 phút.

Người chịu trách nhiệm trực tiếp

DRI (Directly Responsible Individual)#

Mỗi action/decision có 1 người duy nhất accountable cuối cùng. Không "team" hay "department" own, phải 1 tên cụ thể. Tránh "ai cũng có nghĩa là không ai".

Ví dụ

Action "audit marketplace tụt 8%", DRI: Head of Marketing (tên cụ thể). Không phải "Marketing team".

Retrospective quý

Quarterly retrospective#

60 phút cuối quý, review 4 metric meeting (attendance, decisions, action close, satisfaction) + decide 1 change cho quý sau. 1 change concrete, không 5.

Ví dụ

Q3 retro: satisfaction 3.6 (cờ đỏ) → Q4 change: rotate 7 câu hỏi mỗi tuần thay vì 3 fixed.

Thấy thuật ngữ chưa có?

Đề xuất thuật ngữ tiếp theo cho từ điển

Bạn đang gặp 1 thuật ngữ không hiểu trong meeting/báo cáo/AI memo, nó có thể là term tiếp theo. Mỗi tháng chúng tôi review request, ưu tiên term có 3+ founder hỏi.